Từ điển Chat & nhắn tin.
Đây là từ điển những từ viết tắt thường được sử dụng trong Chat và nhắn tin bằng tiếng Anh.
| Short form |
Detail
|
Meaning |
| 10X |
thanks |
|
| 143 |
I love you |
|
| 2MI |
too much information |
|
| 2G2BT |
too good to be true |
|
| 2U2 |
to you too |
|
| 411 |
information |
|
| ? |
I have a question |
|
| ! |
I have a comment |
|
| @ |
at |
|
| AFAIK |
as far as I know |
|
